---
word: compound
meaningVi: hợp chất
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'kɔmpaund"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# compound nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔmpaund/

**compound** — hợp chất.

## danh từ
- (hoá học) hợp chất
  - *organic compound* — hợp chất hữu cơ
- (ngôn ngữ học) từ ghép
- khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)

## tính từ
- kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
  - *compound word* — từ ghép
  - *compound sentence* — câu ghép
  - *compound function* — (toán học) hàm đa hợp
  - *compound interrest* — lãi kép
- gãy xương hở
- người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế

## ngoại động từ
- pha, trộn, hoà lẫn
  - *to compound a medicine* — pha thuốc
- ghép thành từ ghép
- dàn xếp (cuộc cãi lộn...)

## nội động từ
- điều đình, dàn xếp
  - *to compound with a claimant for foregoing complaint* — điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
