eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Compulsory nghĩa là gì?

Compulsory nghĩa là ép buộc

adjective

Phát âm: /kəm'pʌlsəri/

compulsory — ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.

tính từ

  • ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
    • compulsory measures — những biện pháp cưỡng bách
  • giáo dục phổ cập
  • yêu cầu mặc lễ phục

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).