Phát âm: /kəm'pju:t/
compute — tính toán, ước tính.
động từ
- tính toán, ước tính
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Compute nghĩa là tính toán
Phát âm: /kəm'pju:t/
compute — tính toán, ước tính.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).