computer program — chương trình điện toán.
- (Tech) chương trình điện toán
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Computer program nghĩa là chương trình điện toán
computer program — chương trình điện toán.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).