eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Conceal nghĩa là gì?

Conceal nghĩa là giấu giếm

verb

Phát âm: /kən'si:l/

conceal — giấu giếm, giấu, che đậy.

ngoại động từ

  • giấu giếm, giấu, che đậy

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).