---
word: concede
meaningVi: nhận, thừa nhận
pos:
  - verb
ipa: kən'si:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# concede nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'si:d/

**concede** — nhận, thừa nhận.

## ngoại động từ
- nhận, thừa nhận
  - *to concede a point in an argument* — thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
- cho, nhường cho
  - *to concede a privilege* — cho một đặc quyền
- (thể dục,thể thao),  (từ lóng) thua

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
