conceivably — có thể tin được, có thể hình dung được.
danh từ
- có thể tin được, có thể hình dung được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Conceivably nghĩa là có thể tin được
conceivably — có thể tin được, có thể hình dung được.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).