---
word: conceive
meaningVi: nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
pos:
  - verb
ipa: kən'si:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# conceive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'si:v/

**conceive** — nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng.

## động từ
- nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
  - *to conceive a plan* — nghĩ ra một kế hoạch
  - *I can't conceive how he did it* — tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
- (thường),  dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
  - *conceived in plain terms* — được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
- thai nghén trong óc; hình thành trong óc
  - *to conceive an affection foe somebody* — có lòng thương yêu ai
- thụ thai, có mang

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
