---
word: concentrate
meaningVi: tập trung; chất đặc
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈkɒnsəntreɪt/
ipaUs: /ˈkɑːnsəntreɪt/
definitionEn: (verb) to focus all your attention or effort on something; (noun)
  a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid
  or paste
examples:
  - en: I need to concentrate on my studies for the upcoming exam.
    vi: Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
  - en: The orange juice concentrate can be mixed with water.
    vi: Nước cam đặc có thể được pha với nước.
  - en: It's hard to concentrate when there's too much noise in the office.
    vi: Rất khó để tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn trong văn phòng.
  - en: This cleaning product is a concentrate—use only a small amount per bucket.
    vi: Sản phẩm vệ sinh này là chất đặc—chỉ dùng một lượng nhỏ trong mỗi xô.
collocations:
  - concentrate on
  - concentrate one's mind
  - concentrate one's efforts
  - fruit concentrate
  - protein concentrate
synonyms:
  - focus
  - pay attention
  - centre
  - condense
antonyms:
  - scatter
  - distract
  - dilute
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt hai nghĩa chính

### 1. Concentrate (động từ) — Tập trung
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Khi bạn **concentrate**, bạn tập trung toàn bộ chú ý, sức lực vào một điều gì đó.

- **Cấu trúc**: concentrate (on/upon) + n/v-ing
- **Ví dụ**: "Concentrate on what the teacher is saying" (Tập trung vào những gì giáo viên nói)
- **Lưu ý**: Khi bạn "concentrate", những thứ khác sẽ bị bỏ lơ hoặc ít được chú ý hơn.

### 2. Concentrate (danh từ) — Chất đặc
Là một hợp chất hoặc chất lỏng đã loại bỏ phần nước hoặc chất loãng khác.

- **Ngữ cảnh thường gặp**: fruit juice concentrate, protein concentrate, tomato concentrate
- **Đặc điểm**: cần pha thêm nước hoặc chất khác trước khi sử dụng
- **Ví dụ**: "Add 2 tablespoons of concentrate to 1 liter of water" (Thêm 2 muỗng canh chất đặc vào 1 lít nước)

## Cách dùng động từ chi tiết

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---------|---------|-------|
| concentrate on | Tập trung vào | concentrate on reading |
| concentrate one's mind | Tập trung tinh thần | He concentrated his mind on the problem |
| concentrate one's efforts | Tập trung nỗ lực | concentrate efforts on marketing |
| highly concentrated | Rất đặc (dung dịch) | highly concentrated acid |

## Mẹo nhớ

- **"Con-CENT-rate"** → "CENT" = tâm điểm. Bạn đưa mọi thứ về một **tâm điểm** duy nhất.
- Khi "concentrate" (danh từ), bạn có **nhiều nước nhưng ít chất** hoặc **ít nước nhưng nhiều chất** → nó là chất "tập trung".

## Những lầm tưởng thường gặp

**❌ Sai**: "I concentrate my book" (Tôi tập trung quyển sách của tôi)
**✅ Đúng**: "I concentrate on my book" hoặc "I concentrate my mind on my book"

**Lý do**: Bạn tập trung *trên/vào* thứ gì đó, không phải tập trung *thứ gì đó*.

## FAQ

**Q: "Focus" và "concentrate" khác gì?**

A: Cả hai đều có nghĩa tập trung, nhưng **concentrate** mang ý của việc *loại bỏ* các yếu tố khác để chỉ chú ý vào một điều, trong khi **focus** có thể trung lập hơn. "Concentrate" cũng hay được dùng trong ngữ cảnh khó khăn (cần gắng sức).

**Q: Thì nào dùng "concentration" (danh từ)?**

A: "Concentration" là danh từ từ động từ concentrate.
- "Your concentration is excellent" (Khả năng tập trung của bạn rất tốt)
- "The concentration of salt in this solution is high" (Nồng độ muối trong dung dịch này cao)
