Phát âm: /'kɔnsentreitid/
concentrated — tập trung.
tính từ
- tập trung
- concentrated fire — hoả lực tập trung
- (hoá học) cô đặc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Concentrated nghĩa là tập trung
Phát âm: /'kɔnsentreitid/
concentrated — tập trung.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).