{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"concept","word":"concept","url":"https://eword.vn/tu-dien/concept","html":"https://eword.vn/tu-dien/concept","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/concept.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/concept.json","meaningVi":"khái niệm, ý tưởng chung","definitionEn":"an abstract idea or general notion; a principle or idea intended to be the basis for action","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈkɒnsept","ipaUs":"ˈkɑːnsept","examples":[{"en":"The concept of sustainability is becoming more important in modern business.","vi":"Khái niệm phát triển bền vững đang trở nên quan trọng hơn trong kinh doanh hiện đại."},{"en":"She struggled to understand the mathematical concept at first.","vi":"Lúc đầu, cô gái này gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm toán học."},{"en":"The concept for the new product was developed by the design team.","vi":"Ý tưởng cho sản phẩm mới được phát triển bởi nhóm thiết kế."}],"collocations":["basic concept","core concept","fundamental concept","grasp a concept","introduce a concept","the concept of","concept art"],"idioms":[],"synonyms":["idea","notion","principle","theme","theory"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Concept** là một ý tưởng trừu tượng hoặc chung chung về một cái gì đó — không phải một vật thể cụ thể mà là một nguyên tắc hoặc khái niệm. Nó là nền tảng để hành động, nghiên cứu hoặc thiết kế.\n\n## Phân loại ứng dụng\n\n| Lĩnh vực | Ví dụ |\n|---------|-------|\n| **Giáo dục** | Concept của hàm số trong toán học |\n| **Kinh doanh** | Business concept (ý tưởng kinh doanh) |\n| **Thiết kế** | Concept art (bản phác thảo ý tưởng) |\n| **Khoa học** | Concept của tiến hóa |\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### Concept vs. Idea\n- **Concept** thường mang tính chuyên môn, hệ thống hơn: \"The concept of quantum mechanics là khái niệm phức tạp.\"\n- **Idea** có thể đơn giản hơn, dễ cả: \"I have an idea for improving the process\" (Tôi có một ý kiến để cải thiện quy trình).\n\n### Concept vs. Notion\n- **Concept** chính thức, dùng trong học thuật.\n- **Notion** có phần cá nhân, mơ hồ hơn: \"His notion of success là khác biệt\" (Khái niệm thành công của anh ấy khác biệt).\n\n## Mẹo nhớ\n\n**CON**-**CEPT** → \"**CON**\": chung; \"**CEPT**\": bắt lấy (capture) → Bắt lấy ý tưởng chung = khái niệm.\n\n## Ví dụ nâng cao\n\n- \"The concept paper outlines the project proposal.\" (Bài viết khái niệm nêu ra đề xuất dự án.)\n- \"Concept testing helps validate market demand.\" (Kiểm tra khái niệm giúp xác nhận nhu cầu thị trường.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Concept luôn luôn trừu tượng?**  \nA: Hầu hết vậy. Nhưng \"concept car\" (mẫu xe khái niệm) là sản phẩm vật lý dùng để thể hiện ý tưởng tương lai.\n\n**Q: Khi nào dùng concept thay vì idea?**  \nA: Dùng **concept** khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống, lý thuyết, chuyên môn; dùng **idea** khi nói về ý kiến hay gợi ý nhanh chóng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/concept","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}