{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"conception","word":"conception","url":"https://eword.vn/tu-dien/conception","html":"https://eword.vn/tu-dien/conception","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/conception.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/conception.json","meaningVi":"khái niệm, ý tưởng; sự thụ thai; sự hiểu biết chung về cái gì đó","definitionEn":"The formation of an idea or plan; the process of becoming pregnant; a general idea or notion about something","pos":["noun"],"level":"b2","ipaUk":"/kənˈsepʃən/","ipaUs":"/kənˈsepʃən/","examples":[{"en":"The conception of the project began three years ago with a simple idea.","vi":"Sự hình thành nên dự án bắt đầu ba năm trước với một ý tưởng đơn giản."},{"en":"Many women struggle with conception and may require medical assistance.","vi":"Nhiều phụ nữ gặp khó khăn trong việc thụ thai và có thể cần hỗ trợ y tế."},{"en":"His conception of success is quite different from mine.","vi":"Khái niệm về thành công của anh ấy khác biệt khá nhiều với của tôi."},{"en":"The conception of modern democracy evolved over centuries.","vi":"Khái niệm về nền dân chủ hiện đại đã phát triển qua nhiều thế kỷ."}],"collocations":["initial conception","from conception to","conception of an idea","moment of conception","conception date","modern conception","conception period","assist conception","basic conception","conception rate"],"idioms":[{"phrase":"from conception to execution","meaningVi":"từ lúc hình thành ý tưởng đến lúc thực hiện","exampleEn":"The team worked hard from conception to execution of the new marketing campaign.","exampleVi":"Đội ngũ làm việc chăm chỉ từ lúc hình thành ý tưởng đến lúc thực hiện chiến dịch tiếp thị mới."}],"synonyms":["idea","notion","concept","understanding","thought","perception"],"antonyms":["misconception"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Conception** có ba ý nghĩa chính:\n\n1. **Sự thụ thai** (medical): Quá trình tinh trùng thụ họa với trứng, bắt đầu thai kỳ\n2. **Ý tưởng/khái niệm**: Sự hình thành nên một ý tưởng, kế hoạch hoặc khái niệm\n3. **Cách hiểu biết**: Cách mà một người hiểu hoặc coi nhìn một cái gì đó\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Conception** | Ý tưởng; sự thụ thai | *The conception of the idea was brilliant.* |\n| **Concept** | Khái niệm (trừu tượng hơn) | *The concept of justice is complex.* |\n| **Perception** | Cách cảm nhận/hiểu | *My perception of the situation differs from yours.* |\n| **Precept** | Nguyên tắc, quy tắc | *The precepts of Buddhism guide followers.* |\n\n## Những điểm đáng chú ý\n\n- **Trong y học**: \"Conception\" chỉ thời điểm khi tinh trùng gặp trứng, bắt đầu sự có thai. Nếu muốn nói toàn bộ quá trình từ sau thụ thai, dùng **pregnancy**.\n  \n- **Biểu thức thường dùng**: \n  - *\"From conception to birth\"* – từ khi thụ thai đến lúc sinh ra\n  - *\"The conception of a plan\"* – sự hình thành nên một kế hoạch\n  - *\"Have no conception of\"* – không có khái niệm gì về, không hiểu\n\n- **Từ liên quan**:\n  - *conceive* (v.) – thụ thai; hình dung\n  - *conceivable* (adj.) – có thể hình dung được\n  - *inconceivable* (adj.) – không thể hình dung được\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\nHình dung từ gốc Latin *\"concipere\"* (to take in, to become pregnant) – lấy vào, trở nên có thai. Từ đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ý tưởng nào được \"lấy vào\" trong tâm trí.\n\n## Các cách dùng thực tế\n\n- **Bối cảnh y tế**: *\"The doctor discussed the best timing for conception.\"* (Bác sĩ thảo luận thời điểm tốt nhất để thụ thai.)\n- **Bối cảnh sáng tạo**: *\"The conception of the novel took months of planning.\"* (Sự hình thành nên tiểu thuyết mất hàng tháng để lên kế hoạch.)\n- **Cách hiểu biết**: *\"They have a different conception of what freedom means.\"* (Họ có khái niệm khác nhau về ý nghĩa của tự do.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/conception","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}