---
word: concern
meaningVi: sự lo lắng, quan tâm; vấn đề, vồng việc
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /kənˈsɜːn/
ipaUs: /kənˈsɜːrn/
definitionEn: a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is
  important or interesting to someone; a business or company
examples:
  - en: Her main concern is finding a job after graduation.
    vi: Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
  - en: The manager expressed concern about the project's deadline.
    vi: Người quản lý bày tỏ sự lo ngại về thời hạn của dự án.
  - en: Environmental concerns are becoming increasingly important to consumers.
    vi: Những vấn đề môi trường đang trở nên ngày càng quan trọng đối với người tiêu
      dùng.
  - en: This is not my concern—you should handle it yourself.
    vi: Đây không phải là việc của tôi—bạn nên tự xử lý nó.
collocations:
  - express concern
  - raise concerns
  - of concern
  - primary concern
  - health concerns
  - security concerns
  - deep concern
  - legitimate concern
synonyms:
  - worry
  - anxiety
  - care
  - matter
  - issue
  - business
antonyms:
  - indifference
  - disregard
  - unconcern
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Concern** là một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Anh, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

### Danh từ (Noun)

1. **Sự lo lắng, quan tâm**: Cảm giác lo sợ, bất yên hoặc chú ý đến một điều gì.
   - *Example*: "My parents have concerns about my health." (Bố mẹ tôi lo lắng về sức khỏe của tôi.)

2. **Vấn đề, công việc**: Điều gì đó là trách nhiệm hoặc quan trọng của một người.
   - *Example*: "That's not your concern." (Đó không phải việc của bạn.)

3. **Công ty, doanh nghiệp** (formal): Một tổ chức hoặc công ty kinh doanh.
   - *Example*: "He owns a successful business concern." (Anh ta sở hữu một doanh nghiệp thành công.)

### Động từ (Verb)

**Làm cho ai đó lo lắng; liên quan đến**: Gây mối quan tâm hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì.
- *Example*: "What concerns you most about this plan?" (Điều gì làm bạn lo lắng nhất về kế hoạch này?)
- *Example*: "The report concerns environmental protection." (Báo cáo nói về bảo vệ môi trường.)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **concern** | Lo lắng/quan tâm chung chung | "I'm concerned about the weather." |
| **worry** | Lo lắng mạnh hơn, cụ thể hơn | "I'm worried about the exam." |
| **anxiety** | Cảm giác hồi hộp, thần kinh | "She felt anxiety before the presentation." |
| **interest** | Sự quan tâm tích cực | "He has a strong interest in art." |

## Cách dùng phổ biến

### Collocations quan trọng

- **Express/raise concern(s)**: "The committee raised concerns about budget cuts." (Ủy ban bày tỏ lo ngại về cắt giảm ngân sách.)
- **Be concerned about**: "I'm concerned about her behavior." (Tôi lo lắng về hành vi của cô ấy.)
- **Of concern**: "This is a matter of great concern." (Đây là vấn đề đáng lo ngại.)
- **Primary/main concern**: "My primary concern is quality." (Mối lo chính của tôi là chất lượng.)

### Cấu trúc "concern + about/with/for"

- **concerned about**: Về điều gì sẽ xảy ra
  - "Are you concerned about the job interview?"
- **concerned with**: Liên quan đến vấn đề nào
  - "This book is concerned with history."
- **concerned for**: Lo lắng cho ai/cái gì (thường là người khác)
  - "We are concerned for her safety."

## Mẹo nhớ

Think of **"concern"** = **"thing that makes you frown"** (con-**CERN**, con-**CERN** = concentrated earnest. Từ Latin *concernere* = to mix together, mix up → worry).

**"To be concerned"** = mặt sẽ có nếp nhăn do lo lắng!

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "concern" với "about" hay "with"?**
- *About*: Thường dùng để nói lo lắng → "concerned about the cost"
- *With*: Dùng để nói một vấn đề liên quan đến → "concerned with climate change"

**Q: "Concern" có ý tiêu cực không?**
Không nhất định. "Concern" có thể là lo lắng, nhưng cũng có thể là sự chú ý, quan tâm tích cực: "She showed great concern for her students." (Cô ấy bày tỏ sự quan tâm lớn đến học sinh của mình.)

**Q: Phân biệt "concern" (danh từ) và "concerned" (tính từ)?**
- **Concern** (noun): "My concern is money." (Mối lo của tôi là tiền.)
- **Concerned** (adjective/past participle): "I am concerned about money." (Tôi lo lắng về tiền.)
