---
word: concession
meaningVi: sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường
pos:
  - noun
ipa: kən'seʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# concession nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'seʃn/

**concession** — sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường.

## danh từ
- sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
  - *to make concessions* — nhượng bộ, nhân nhượng
- đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
- (ngoại giao) nhượng địa, tô giới

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
