eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Concise nghĩa là gì?

Concise nghĩa là ngắn gọn

adjective

Phát âm: /kənsais/

concise — ngắn gọn, súc tích.

tính từ

  • ngắn gọn, súc tích (văn)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).