---
word: conclude
meaningVi: kết luận, hoàn thành
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /kənˈkluːd/
ipaUs: /kənˈkluːd/
definitionEn: to decide or believe something as a result of reasoning or
  evidence; to bring something to an end
examples:
  - en: After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect
      was guilty.
    vi: Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có
      tội.
  - en: The conference will conclude with a dinner reception tomorrow evening.
    vi: Hội thảo sẽ kết thúc bằng một bữa tiệc chiêu đãi vào tối mai.
  - en: She concluded her presentation by thanking everyone for their attention.
    vi: Cô ấy kết thúc bài thuyết trình bằng cách cảm ơn mọi người vì sự chú ý của
      họ.
  - en: From the data, we can conclude that customer satisfaction has improved
      significantly.
    vi: Từ dữ liệu này, chúng ta có thể kết luận rằng sự hài lòng của khách hàng đã
      cải thiện đáng kể.
collocations:
  - conclude a meeting
  - conclude an agreement
  - conclude a contract
  - conclude a speech
  - safely conclude
  - reasonably conclude
synonyms:
  - finish
  - end
  - complete
  - infer
  - determine
  - decide
antonyms:
  - begin
  - start
  - commence
  - open
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Conclude** có hai nghĩa chính:

1. **Kết luận/Suy luận** (dạng động từ): Đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý do
   - *I conclude from this that...* (Tôi kết luận từ điều này rằng...)

2. **Hoàn thành/Chấm dứt**: Kết thúc hoặc hoàn tất một cái gì đó
   - *conclude a deal* (đặt nước đôi, hoàn tất một thỏa thuận)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **conclude** | Suy luận/kết thúc | *conclude from evidence* |
| **decide** | Quyết định (lựa chọn) | *decide to go home* |
| **assume** | Giả định (chưa có bằng chứng) | *assume it's true* |
| **finish** | Hoàn thành (mang tính trung lập) | *finish the work* |

## Cách sử dụng

### Conclude + that-clause
```
We concluded that the project was too expensive.
(Chúng tôi kết luận rằng dự án quá đắt.)
```

### Conclude with
```
The speech concluded with a standing ovation.
(Bài phát biểu kết thúc bằng một đợt vỗ tay rầm rầm.)
```

### In conclusion / To conclude
```
In conclusion, this research shows promising results.
(Tóm lại, nghiên cứu này cho thấy kết quả khá tích cực.)
```

## Mẹo nhớ

**Con-CLUE-de**: *Con* (kết hợp) + *clue* (dầu mối/bằng chứng) → Kết hợp các bằng chứng lại để suy luận ra kết luận!

## Các dạng khác

- **conclusion** (n): kết luận, kết thúc
- **conclusive** (adj): có tính chất quyết định, chứng thực
- **conclusively** (adv): một cách chắc chắn, dứt khoát

## FAQ

**Q: "Conclude" luôn mang ý nghĩa suy luận không?**

Không. Dựa vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ "hoàn thành" (không liên quan đến suy luận). Ví dụ:
- *The meeting concluded at 5 PM.* (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)

**Q: Có khác gì giữa "conclude" và "end"?**

**Conclude** có chút tính chính thức và có thể chứa ý nghĩa suy luận, còn **end** là trung lập và đơn giản hơn.
- *The report concludes that...* (Báo cáo kết luận rằng...)
- *The concert ends at 9 PM.* (Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 9 giờ tối.)
