---
word: concrete
meaningVi: cụ thể
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔnkri:t"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# concrete nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔnkri:t/

**concrete** — cụ thể.

## tính từ
- cụ thể
  - *concrete noun* — danh từ cụ thể
- bằng bê tông

## danh từ
- vật cụ thể
- bê tông
- thực tế, trong thực tế; cụ thể

## động từ
- đúc thành một khối; chắc lại
- rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông
  - *to concrete a road* — rải bê tông một con đường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
