---
word: concurrence
meaningVi: sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời
pos:
  - noun
ipa: kən'kʌrəns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# concurrence nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'kʌrəns/

**concurrence** — sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời.

## danh từ
- sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời
  - *in concurrence with* — xảy ra đồng thời với, đi đôi với
- sự hợp lực, sự góp vào
- sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí
  - *concurrence of ideas* — sự nhất trí về tư tưởng
- (toán học) điểm đồng qui

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
