eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Concurrently nghĩa là gì?

Concurrently nghĩa là đồng thời

adverb

concurrently — đồng thời, kiêm.

phó từ

  • đồng thời, kiêm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).