---
word: condemn
meaningVi: kết án, kết tội, xử, xử phạt
pos:
  - verb
ipa: kən'dem
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# condemn nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'dem/

**condemn** — kết án, kết tội, xử, xử phạt.

## ngoại động từ
- kết án, kết tội, xử, xử phạt
  - *to be condemned to death* — bị kết án tội tử hình
- chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội
  - *do not condemn him before you know his motives* — đừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
- (nghĩa bóng) bắt buộc, ép
  - *I an condemned to lie on my back another week* — tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
- tịch thu (hàng lậu...)
- thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...)
- chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh)
- (xem) cell

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
