---
word: condition
meaningVi: tình trạng; điều kiện; bệnh tật
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /kənˈdɪʃn/
ipaUs: /kənˈdɪʃn/
definitionEn: a state or circumstance affecting the way something is; a
  requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
examples:
  - en: The house is in good condition despite being old.
    vi: Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ.
  - en: "You can borrow my laptop on one condition: you must return it by tomorrow."
    vi: "Bạn có thể mượn laptop của tôi với một điều kiện: phải trả lại vào ngày
      mai."
  - en: She has a skin condition that requires regular treatment.
    vi: Cô ấy bị một bệnh về da cần phải điều trị thường xuyên.
  - en: Athletes must condition their bodies through rigorous training.
    vi: Vận động viên phải rèn luyện cơ thể qua những bài tập khó khăn.
collocations:
  - in good/poor condition
  - weather condition
  - working condition
  - physical condition
  - medical condition
  - on the condition that
  - condition oneself
synonyms:
  - state
  - situation
  - requirement
  - stipulation
  - disorder
  - disease
antonyms:
  - health (trong ngữ cảnh bệnh tật)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Condition** là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:

### 1. Tình trạng / Trạng thái (noun)
Chỉ tình huống, hoàn cảnh hoặc sự sắp xếp hiện tại của cái gì đó:
- *The condition of the road is dangerous in winter.* (Tình trạng của con đường nguy hiểm vào mùa đông.)
- *living conditions* (điều kiện sống)

### 2. Điều kiện / Yêu cầu (noun)
Một yêu cầu hoặc quy định phải đáp ứng:
- *He agreed under the condition that she would help him.* (Anh ta đồng ý với điều kiện là cô ấy sẽ giúp anh ta.)
- *Terms and conditions* (Điều khoản và điều kiện)

### 3. Bệnh tật / Rối loạn (noun)
Trong y học, chỉ một bệnh hoặc vấn đề sức khỏe:
- *heart condition* (bệnh tim)
- *chronic condition* (bệnh mãn tính)

### 4. Rèn luyện / Thích ứng (verb)
Làm cho thích ứng hoặc sẵn sàng:
- *condition your hair* (dưỡng tóc)
- *condition yourself to the new environment* (thích ứng với môi trường mới)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa khác |
|---|---|
| **condition** | Tình trạng, điều kiện |
| **situation** | Hoàn cảnh, tình huống (thường nhấn vào bối cảnh xã hội) |
| **requirement** | Yêu cầu cần thiết |
| **state** | Trạng thái (thường là tâm lý hoặc vật lý) |

## Cụm từ thường dùng

- **in condition / out of condition**: khỏe mạnh / không khỏe mạnh
- **on condition that**: với điều kiện là
- **skin condition**: bệnh về da
- **weather conditions**: điều kiện thời tiết
- **working conditions**: điều kiện làm việc
- **physical condition**: tình trạng thể chất

## Ví dụ nâng cao

*"Athletes must condition their bodies year-round to maintain peak physical condition for competition."*
(Vận động viên phải rèn luyện cơ thể quanh năm để duy trì tình trạng thể chất tối ưu cho cuộc thi đấu.)

*"The bank will lend you money, but only on the condition that you provide collateral."*
(Ngân hàng sẽ cho bạn vay tiền, nhưng chỉ với điều kiện là bạn phải cung cấp tài sản thế chấp.)
