---
word: conditional
meaningVi: có điều kiện; phụ thuộc vào điều kiện nào đó
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: kənˈdɪʃ.ən.əl
ipaUs: kənˈdɪʃ.ən.əl
definitionEn: >-
  depending on or subject to one or more conditions or requirements being met;
  not absolute or unconditional
examples:
  - en: >-
      The offer is conditional on you completing the project by the end of the
      month.
    vi: >-
      Lời đề nghị này có điều kiện là bạn phải hoàn thành dự án trước cuối
      tháng.
  - en: >-
      Her acceptance to the university is conditional upon her achieving the
      required test scores.
    vi: >-
      Việc cô ấy được nhận vào đại học phụ thuộc vào việc đạt được điểm thi yêu
      cầu.
  - en: The contract includes conditional clauses that protect both parties.
    vi: Hợp đồng bao gồm các điều khoản có điều kiện để bảo vệ cả hai bên.
  - en: My support is conditional on you being honest with me.
    vi: Sự hỗ trợ của tôi phụ thuộc vào việc bạn thành thật với tôi.
collocations:
  - conditional offer
  - conditional acceptance
  - conditional approval
  - conditional sentence
  - conditional love
  - conditional support
  - conditional access
  - conditional probability
synonyms:
  - dependent
  - subject to
  - provisional
  - qualified
  - stipulated
antonyms:
  - unconditional
  - absolute
  - unrestricted
idioms:
  - phrase: on a conditional basis
    meaningVi: dựa trên cơ sở có điều kiện
    exampleEn: >-
      The loan was approved on a conditional basis, requiring the borrower to
      provide collateral.
    exampleVi: >-
      Khoản vay được phê duyệt dựa trên cơ sở có điều kiện, yêu cầu người vay
      cung cấp tài sản đảm bảo.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Conditional** mô tả một điều kiện, thứ hoặc hành động **phụ thuộc vào các yêu cầu hoặc điều kiện cụ thể**. Nó không phải là tuyệt đối hay không có điều kiện, mà chỉ có hiệu lực/tồn tại khi những điều kiện đó được đáp ứng.

### Dùng trong các lĩnh vực

| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---------|--------|
| **Luật pháp** | Conditional sentence (án có điều kiện); conditional contract (hợp đồng có điều kiện) |
| **Giáo dục** | Conditional admission (nhập học có điều kiện) |
| **Ngôn ngữ học** | Conditional tense (thì điều kiện) |
| **Xác suất thống kê** | Conditional probability (xác suất có điều kiện) |

## Phân biệt với các từ tương tự

- **Conditional vs. Unconditional**: Conditional có điều kiện, unconditional không có điều kiện
  - *Conditional love*: tình yêu có điều kiện (chỉ yêu nếu đối phương làm như mình mong muốn)
  - *Unconditional love*: tình yêu vô điều kiện (yêu một cách tuyệt đối)

- **Conditional vs. Temporary**: Conditional tập trung vào **yêu cầu/điều kiện**, temporary tập trung vào **thời gian**
  - *Conditional job offer*: lời đề nghị công việc có điều kiện (cần đáp ứng điều kiện nào đó)
  - *Temporary job*: công việc tạm thời (chỉ kéo dài một thời gian)

## Mẹo nhớ

**"CON-DITION-AL"** → "Có **ĐIỀU KIỆN**"  
Hãy nghĩ: một điều gì "conditional" thì nó **hung up on** (phụ thuộc vào) một điều kiện nào đó — không phải vô điều kiện!

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Conditional có phải là từ dùng riêng cho ngôn ngữ học không?**  
A: Không. Trong ngôn ngữ học, *conditional* có nghĩa chuyên biệt (conditional tense, conditional mood), nhưng từ này được dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực để chỉ bất cứ thứ gì có điều kiện.

**Q: "On a conditional basis" là gì?**  
A: Cụm này có nghĩa **"dựa trên cơ sở/nền tảng có điều kiện"** — thường dùng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng hoặc phê duyệt.

## Ví dụ thêm trong bối cảnh

- *Conditional job offer*: Công ty cho bạn một lời đề nghị công việc, nhưng chỉ cuối cùng hire bạn nếu bạn vượt qua health check.
- *Conditional sentence in grammar*: "If it rains, I will stay home" — một câu điều kiện.
- *Conditional acceptance*: Trường đại học chấp nhận bạn nhưng yêu cầu bạn cải thiện tiếng Anh trước khi nhập học.
