{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"conduct","word":"conduct","url":"https://eword.vn/tu-dien/conduct","html":"https://eword.vn/tu-dien/conduct","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/conduct.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/conduct.json","meaningVi":"hành động, cách cư xử; dẫn dắt, chỉ huy; thực hiện","definitionEn":"(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈkɒndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v)","ipaUs":"/ˈkɑːndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v)","examples":[{"en":"His conduct at the meeting was professional and respectful.","vi":"Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng."},{"en":"The orchestra conductor will conduct the symphony tomorrow evening.","vi":"Nhạc trưởng sẽ chỉ huy bản giao hưởng vào tối mai."},{"en":"The company conducted a survey to understand customer satisfaction.","vi":"Công ty thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu mức độ hài lòng của khách hàng."},{"en":"She conducted us through the museum and explained each artwork.","vi":"Cô ấy dẫn chúng tôi qua bảo tàng và giải thích từng tác phẩm nghệ thuật."}],"collocations":["conduct yourself","conduct an interview","conduct a meeting","conduct research","conduct an investigation","code of conduct"],"idioms":[],"synonyms":["behave (noun: behavior)","manage","direct","lead","run","guide"],"antonyms":["misbehave"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt Noun và Verb\n\n**Conduct (danh từ)** /ˈkɒndʌkt/:\n- Chỉ **cách cư xử, hành vi** của một người\n- Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học tập, công sở\n- Ví dụ: *misconduct, good conduct, code of conduct*\n\n**Conduct (động từ)** /kənˈdʌkt/:\n- Chỉ **hành động quản lý, chỉ huy, thực hiện**\n- Cách phát âm khác nhau so với danh từ (trọng âm lùi)\n- Ví dụ: *conduct a meeting, conduct an orchestra, conduct yourself*\n\n## Cách dùng chính\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|---------|-------|--------|\n| **Behavior** | Student conduct | Danh từ, cách cư xử |\n| **Lead/Direct** | Conduct a meeting | Động từ, quản lý sự kiện |\n| **Music** | Conduct an orchestra | Động từ, chỉ huy nhạc |\n| **Research** | Conduct a survey | Động từ, tiến hành nghiên cứu |\n| **Guide** | Conduct someone around | Động từ, dẫn dắt |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Phân biệt phát âm**:\n- **CON-duct** (danh từ, âm cuối nhấn): Về **cách cư xử**\n- **con-DUCT** (động từ, âm đầu nhấn): Về **hành động làm gì**\n\n**Cụm từ phổ biến**:\n- *\"Conduct yourself properly\"* = Hãy cư xử lịch sự\n- *\"Conduct a test\"* = Tiến hành một bài kiểm tra\n- *\"Code of conduct\"* = Bộ quy tắc ứng xử\n\n## Những điều cần biết\n\n**Trong công sở/học tập**:\n- *Misconduct* = hành vi sai trái\n- *Line of conduct* = lối hành động, cách xử sự\n- *Safe conduct* = thông hành an toàn\n\n**Trong âm nhạc**:\n- Chỉ có **conduct** (động từ), danh từ tương ứng là *conductor* (nhạc trưởng)\n\n**Vật lý**:\n- *Conduct* cũng có nghĩa **dẫn điện/dẫn nhiệt** (động từ kỹ thuật)\n- Ví dụ: *Copper conducts electricity* = Đồng dẫn điện\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Conduct\" có ý nghĩa gì khi nói về người?**\nA: Chỉ **cách hành xử, thái độ** của người đó, đặc biệt trong bối cảnh chính thức. Ví dụ \"His conduct was exemplary\" = Hành vi của anh ta là mẫu mực.\n\n**Q: Làm sao phân biệt với \"behavior\"?**\nA: *Conduct* tính chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, công sở. *Behavior* là từ tổng quát, dùng được trong mọi tình huống hàng ngày.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/conduct","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}