---
word: conductor
meaningVi: người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường
pos:
  - noun
ipa: kən'dʌktə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# conductor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'dʌktə/

**conductor** — người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường.

## danh từ
- người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường
  - *the conductor of an archestra* — người chỉ huy dàn nhạc
  - *the conductor of an expedition* — người chỉ đạo đoàn thám hiểm
- người bán vé (xe điện, xe buýt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phục vụ hành khách (xe lửa)
- (vật lý) chất dẫn (điện, nhiệt)
  - *metals are good conductors* — kim loại là những chất dẫn tốt
- (điện học) dây dẫn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
