---
word: cone
meaningVi: hình nón; vật hình nón
pos:
  - noun
  - verb
ipa: koun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cone nghĩa là gì?

**Phát âm:** /koun/

**cone** — hình nón; vật hình nón.

## danh từ
- hình nón; vật hình nón
- (thực vật học) nón
- (động vật học) ốc nón
- (hàng hải) tín hiệu báo bão (hình nón)
- (số nhiều) bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào)

## ngoại động từ
- làm thành hình nón
  - *to be coned* — bị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)

## nội động từ
- có hình nón

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
