---
word: confession
meaningVi: sự thú tội, sự thú nhận
pos:
  - noun
ipa: kən'feʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# confession nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'feʃn/

**confession** — sự thú tội, sự thú nhận.

## danh từ
- sự thú tội, sự thú nhận
- (tôn giáo) sự xưng tội
- tôi đã xưng
- sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng)
- tín điều

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
