---
word: confident
meaningVi: tự tin, có niềm tin
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈkɒnfɪdənt/
ipaUs: /ˈkɑːnfɪdənt/
definitionEn: feeling sure about your own abilities or qualities; believing that
  something will happen as you want or expect
examples:
  - en: She felt confident about passing the exam after studying hard.
    vi: Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ.
  - en: The team captain walked onto the field with a confident stride.
    vi: Đội trưởng bước lên sân với bước chân tự tin.
  - en: I'm confident that we will find a solution to this problem.
    vi: Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
  - en: He gave a confident presentation despite his nervousness.
    vi: Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình tự tin mặc dù cảm thấy lo lắng.
collocations:
  - confident smile
  - confident voice
  - confident manner
  - feel confident
  - sound confident
  - confident about something
  - confident in oneself
synonyms:
  - self-assured
  - assured
  - sure
  - positive
  - believing in oneself
antonyms:
  - doubtful
  - uncertain
  - insecure
  - nervous
  - lacking confidence
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Confident** mô tả trạng thái hoặc tính chất của người cảm thấy chắc chắn về khả năng, kỹ năng hoặc kết quả mong đợi của mình. Từ này có thể áp dụng cho cảm xúc cá nhân hoặc cách thể hiện bên ngoài.

## Phân loại

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Confident + about** | confident about the future (tự tin về tương lai) |
| **Confident + in** | confident in my abilities (tự tin về khả năng của tôi) |
| **Confident + that** | confident that I will succeed (tự tin rằng tôi sẽ thành công) |

## Phân biệt từ dễ nhầm

- **Confident vs. Arrogant**: Confident là sự tự tin lành mạnh, còn arrogant là tự tin quá độ, ngạo mạn. *She is confident in her skills* (lành mạnh) nhưng *He is arrogant about his talents* (kiêu ngạo).
- **Confident vs. Shy**: Confident là can đảm, thoải mái với mình; shy là e thẹn, rụt rè.

## Mẹo nhớ

Con từ **confident** xuất phát từ Latin *confidere* = "to trust" (tin tưởng). Hãy liên tưởng: *con-* (together) + *fide* (faith/trust) = tin tưởng vào chính mình.

## Cách sử dụng thực tế

**Khi nói về cảm xúc của chính mình:**
- I'm confident I'll get the job. (Tôi tự tin rằng tôi sẽ được việc)
- We are confident in our plan. (Chúng tôi tự tin vào kế hoạch của mình)

**Khi mô tả cách thể hiện bên ngoài:**
- He walked in with a confident expression. (Anh ấy bước vào với vẻ tự tin)
- She has a confident tone of voice. (Cô ấy có giọng nói tự tin)

## FAQ

**Q: Có phải confident luôn là tính từ?**
Đúng, confident chỉ là tính từ. Danh từ liên quan là "confidence" (sự tự tin), động từ là "confide" (tâm sự).

**Q: Khi nào dùng "confident about" hay "confident in"?**
- *About* thường dùng cho sự việc, kết quả: confident about the result
- *In* dùng cho con người, khả năng: confident in myself
