---
word: confidential
meaningVi: kín, bí mật; nói riêng với nhau
pos:
  - adjective
ipa: ",kɔnfi'denʃl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# confidential nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kɔnfi'denʃl/

**confidential** — kín, bí mật; nói riêng với nhau.

## tính từ
- kín, bí mật; nói riêng với nhau
  - *confidential information* — tin mật
- thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
  - *confidential friend* — bạn tâm phúc
- thổ lộ tâm tình, tâm sự
  - *to be confidential with someone* — tâm sự với ai
- đặc vụ
- thư ký riêng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
