---
word: configuration
meaningVi: hình thể, hình dạng
pos:
  - noun
ipa: kən,figju'reiʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# configuration nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən,figju'reiʃn/

**configuration** — hình thể, hình dạng.

## danh từ
- hình thể, hình dạng
- (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
