---
word: confine
meaningVi: giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
pos:
  - verb
  - noun
ipa: kən'fain
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# confine nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'fain/

**confine** — giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại.

## ngoại động từ
- giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
  - *to be confined to one's room* — bị giam hãm trong buồng (không được ra vì ốm...)
- hạn chế
  - *to confine oneself to the subject* — tự hạn chế trong phạm vi vấn đề

## nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ on,  to,  with) tiếp giáp với, giáp giới với
- ở cữ, đẻ
- bị liệt giường

## danh từ
- ((thường) số nhiều) biên giới
- (nghĩa bóng) ranh giới (giữa hai loại ý kiến...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
