---
word: confined
meaningVi: 'bị giới hạn, hạn chế; bị nhốt, bị giam'
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: kənˈfaɪnd
ipaUs: kənˈfaɪnd
definitionEn: >-
  restricted or limited to a small area or space; kept within bounds; not free
  to move about
examples:
  - en: The prisoners were confined to their cells for 23 hours a day.
    vi: Những tù nhân bị nhốt trong các tế bào của họ 23 giờ mỗi ngày.
  - en: 'After the injury, she was confined to bed for two weeks.'
    vi: 'Sau chấn thương, cô ấy phải nằm trên giường trong hai tuần.'
  - en: The discussion should be confined to the main topic.
    vi: Cuộc thảo luận nên giới hạn trong chủ đề chính.
  - en: He felt confined in the small office space.
    vi: Anh ấy cảm thấy bị chật hẹp trong không gian văn phòng nhỏ.
collocations:
  - confined to bed
  - confined to a wheelchair
  - confined space
  - confined area
  - confined to home
  - confined waters
  - keep confined
  - remain confined
synonyms:
  - restricted
  - limited
  - bound
  - enclosed
  - shut in
  - trapped
antonyms:
  - free
  - unrestricted
  - unlimited
  - open
idioms:
  - phrase: confined to barracks
    meaningVi: >-
      bị hạn chế không được rời khỏi những doanh trại quân sự (hình phạt quân
      đội)
    exampleEn: The soldier was confined to barracks as punishment for breaking rules.
    exampleVi: Binh sĩ bị hạn chế ở lại doanh trại như một hình phạt vì vi phạm quy tắc.
  - phrase: confined to quarters
    meaningVi: bị hạn chế ở lại khu vực cá nhân (phòng/nhà)
    exampleEn: The crew was confined to quarters during the storm.
    exampleVi: >-
      Các thành viên phi hành đoàn bị hạn chế ở lại khu vực của họ trong suốt
      cơn bão.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân tích chi tiết

**Confined** có hai cách dùng chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
Mô tả trạng thái bị giới hạn hoặc hạn chế:
- **Về không gian**: không có nhiều chỗ để di chuyển
  - *a confined space* = không gian chật hẹp
  - *confined quarters* = chỗ ở chật chội
  
- **Về tự do**: bị giam, bị nhốt, không thể tự do hoạt động
  - *confined to home* = bị nhốt ở nhà
  - *confined to bed* = phải nằm trên giường (vì bệnh/chấn thương)

### 2. Động từ quá khứ (Past participle)
Dạng quá khứ của "confine" (để hạn chế, nhốt):
- *They confined him to prison* = Họ nhốt anh ta trong tù
- *The illness confined her to bed* = Bệnh tật buộc cô ấy phải nằm trên giường

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **confined** | bị hạn chế, bị nhốt | Diễn tả tình trạng hiện tại hoặc hình phạt |
| **restricted** | bị cấm, bị hạn chế (tính pháp lý) | Diễn tả những quy tắc, luật lệ |
| **imprisoned** | bị giam trong nhà tù | Chỉ tình trạng bị tù hình sự |
| **trapped** | bị mắc kẹt | Ám chỉ tình huống khó thoát |

## Cách dùng thông dụng

### Confined to + danh từ
Thường đi với các danh từ chỉ nơi chốn hoặc tình trạng:
- Confined **to bed** (phải nằm trên giường)
- Confined **to a wheelchair** (bị hạn chế dùng xe lăn)
- Confined **to home** (bị nhốt ở nhà)
- Confined **to a small area** (bị giới hạn trong một khu vực nhỏ)

### Keep someone confined
- *They kept him confined in a small room* = Họ nhốt anh ấy trong một phòng nhỏ

## Mẹo ghi nhớ

**Confined** = **Con-FINE-d** 
- *Con-* = với nhau, gộp lại
- *-fine* = giới hạn (từ gốc Latin "finis" = biên giới, ranh giới)
- Vậy: **gộp lại trong giới hạn** = bị hạn chế, bị giam

## Bối cảnh sử dụng

- **Y tế**: "The patient is confined to bed rest" (bệnh nhân phải nằm nghỉ)
- **Quân đội**: "confined to barracks" (bị hạn chế ở doanh trại)
- **Pháp lý**: "confined to prison" (bị giam trong tù)
- **Lao động**: "confined space work" (công việc trong không gian chật hẹp - đòi hỏi an toàn đặc biệt)
