---
word: confirm
meaningVi: xác nhận, khẳng định
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /kənˈfɜːm/
ipaUs: /kənˈfɜːrm/
definitionEn: to establish the truth, accuracy, or validity of something; to
  give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested
examples:
  - en: Please confirm your attendance at the meeting by Friday.
    vi: Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu.
  - en: The test results confirmed that she was pregnant.
    vi: Kết quả xét nghiệm khẳng định rằng cô ấy đang mang thai.
  - en: Can you confirm the reservation under the name Johnson?
    vi: Bạn có thể xác nhận đặt phòng tên Johnson được không?
  - en: The doctor confirmed the diagnosis after reviewing the scans.
    vi: Bác sĩ xác nhận chẩn đoán sau khi xem lại các bức ảnh chụp.
collocations:
  - confirm receipt
  - confirm a booking
  - confirm an appointment
  - confirm identity
  - confirm details
  - confirm in writing
synonyms:
  - verify
  - validate
  - substantiate
  - authenticate
  - corroborate
antonyms:
  - deny
  - refute
  - contradict
  - disprove
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Confirm** là động từ biểu thị hành động:
1. **Xác nhận sự thật** – chứng minh rằng điều gì đó là đúng sự thật
2. **Phê duyệt/Đồng ý** – đưa ra sự chấp thuận chính thức cho một kế hoạch hoặc yêu cầu
3. **Làm chắc chắn thêm** – giúp ai đó tin chắc hơn vào điều gì đó

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **confirm** | xác nhận là sự thật, phê duyệt | "Confirm your email address" (xác nhận địa chỉ email) |
| **verify** | kiểm tra tính chính xác | "Verify the information" (kiểm tra thông tin) |
| **approve** | cho phép, đồng ý | "Approve a request" (phê duyệt yêu cầu) |
| **assure** | đảm bảo, yên tâm | "Assure someone" (yên tâm cho ai) |

## Các Cách Dùng Phổ Biến

**1. Xác nhận thông tin:**
- "I received your email. Can you confirm the date?"
- "Please confirm your account details."

**2. Phê duyệt/Đặt chỗ:**
- "Has the company confirmed your job offer?"
- "I'll confirm the dinner reservation tomorrow."

**3. Chứng minh sự thật:**
- "The witness confirmed the suspect's story."
- "Recent studies confirm that exercise improves health."

## Mẹo Nhớ

💡 **CONFIRM** = **CON** (với) + **FIRM** (chắc chắn) → làm điều gì đó trở nên chắc chắn/cố định hơn thông qua xác nhận.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: "Confirm" và "confirm of" khác nhau gì?**
A: Đúng ngữ pháp là **confirm + object** (confirm receipt, confirm details) hoặc **confirm that** (confirm that the meeting is at 3pm). Tránh dùng "confirm of".

**Q: Có thể dùng "confirm" trong mệnh đề bị động không?**
A: Có, và rất phổ biến: "The appointment has been confirmed" (Cuộc hẹn đã được xác nhận).

**Q: "I confirm" hay "I am confirming" khi nhận được email?**
A: Cả hai đều đúng, nhưng "I confirm receipt of..." (tôi xác nhận nhận được) là lịch sự hơn và phổ biến trong công việc.
