Phát âm: /'kɔnfiskeit/
confiscate — tịch thu, sung công.
ngoại động từ
- tịch thu, sung công
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Confiscate nghĩa là tịch thu
Phát âm: /'kɔnfiskeit/
confiscate — tịch thu, sung công.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).