---
word: conflict
meaningVi: xung đột, mâu thuẫn; tranh chấp
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈkɒn.flɪkt/
ipaUs: /ˈkɑːn.flɪkt/
definitionEn: a serious disagreement or argument between two or more parties; to
  be incompatible or clash
examples:
  - en: The conflict between the two countries lasted for decades.
    vi: Xung đột giữa hai quốc gia kéo dài hàng thập kỷ.
  - en: Her personal beliefs conflicted with company policy.
    vi: Niềm tin cá nhân của cô xung đột với chính sách của công ty.
  - en: There is an ongoing conflict over land ownership in the region.
    vi: Có một cuộc tranh chấp liên tục về quyền sở hữu đất đai trong khu vực này.
  - en: The two schedules conflict, so we need to reschedule the meeting.
    vi: Hai lịch trình xung đột, vì vậy chúng ta cần sắp xếp lại cuộc họp.
collocations:
  - armed conflict
  - internal conflict
  - resolve a conflict
  - conflict of interest
  - conflict resolution
synonyms:
  - disagreement
  - dispute
  - clash
  - argument
  - tension
antonyms:
  - agreement
  - harmony
  - peace
  - accord
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Conflict** (danh từ) là một tình huống mâu thuẫn hoặc xung đột giữa hai bên hoặc hơn, có thể là:
- **Xung đột quân sự**: Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm.
- **Xung đột cá nhân**: Bất đồng, tranh cai trong các mối quan hệ.
- **Xung đột nội tâm**: Sự mâu thuẫn trong bản thân (tâm lý).
- **Xung đột quyền lợi**: Tình huống khi lợi ích cá nhân mâu thuẫn với trách vụ.

**Conflict** (động từ) có nghĩa là "không phù hợp", "trái ngược", "xung đột với".

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|-------|
| **conflict** | Xung đột, bất đồng nghiêm trọng | There is a conflict between them. |
| **disagreement** | Bất đồng, không có chung ý kiến | They had a disagreement about plans. |
| **argument** | Tranh cãi, cãi nhau (thường gay gắt hơn) | They had a heated argument. |
| **dispute** | Tranh chấp (thường về pháp lý/quyền) | a territorial dispute |

## Cách sử dụng

### Danh từ
- **"conflict between/with"**: _There is a conflict between duty and desire._ (Có xung đột giữa nghĩa vụ và mong muốn.)
- **"resolve/settle a conflict"**: _They finally resolved the conflict through negotiation._ (Họ cuối cùng giải quyết xung đột thông qua đàm phán.)
- **"conflict of interest"**: _The judge had a conflict of interest in the case._ (Thẩm phán có xung đột lợi ích trong vụ án.)

### Động từ
- **"conflict with"**: _Your opinion conflicts with the evidence._ (Ý kiến của bạn xung đột với bằng chứng.)
- **"conflicting"** (tính từ): _The two reports contain conflicting information._ (Hai báo cáo chứa thông tin xung đột.)

## Mẹo nhớ

**Con-FLICT** → Nghĩ đến "con đường" bị "ngã" (flict) vì có vật cản → **Xung đột = chướng ngại giữa hai bên**.

## Các cụm từ thông dụng

- **Armed conflict**: Xung đột vũ trang
- **Internal conflict**: Xung đột nội bộ
- **Workplace conflict**: Xung đột nơi làm việc
- **Conflict zone**: Vùng xung đột
- **Conflict resolution**: Giải quyết xung đột
- **Conflict of interest**: Xung đột lợi ích

## FAQ

**Q: "Conflict" luôn tiêu cực?**
A: Không. Trong tâm lý học, "conflict" có thể là động lực để thay đổi và phát triển. Tuy nhiên, hầu hết bối cảnh sử dụng mang ý tiêu cực.

**Q: Khác gì "conflict" và "disagreement"?**
A: **Conflict** thường thể hiện bất đồng **sâu sắc, gây căng thẳng**, còn **disagreement** chỉ đơn giản là không có chung ý kiến.

**Q: "In conflict with" và "conflicts with" có khác?**
A: **In conflict with** (danh từ): _They are in conflict with each other._
**Conflicts with** (động từ): _His schedule conflicts with mine._
