---
word: conform
meaningVi: làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
pos:
  - verb
ipa: kən'fɔ:m
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# conform nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'fɔ:m/

**conform** — làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với.

## ngoại động từ
- (+ to) làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
- to conform oneself to thích nghi với, thích ứng với
  - *to conform oneself to a custom* — thích nghi với một tục lệ

## nội động từ
- (+ to) theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo
  - *to conform to fashion* — theo thời trang
  - *to conform to the law* — tuân theo pháp luật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
