---
word: confound
meaningVi: làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan
pos:
  - verb
ipa: kən'faund
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# confound nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'faund/

**confound** — làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan.

## ngoại động từ
- làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan
  - *to confound a plan* — làm hỏng một kế hoạch
  - *to confound a hope* — làm tiêu tan một hy vọng
- làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên
- (kinh thánh) làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt
- làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật)
  - *horse and foot were confounded together* — kỵ binh, bộ binh lẫn lộn lung tung cả
- lầm, lầm lẫn
  - *I confound you with your brother* — tôi lầm anh với anh anh
- quỷ tha ma bắt nó đi!, cái thằng chết tiệt này!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
