---
word: confront
meaningVi: mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
pos:
  - verb
ipa: kən'frʌnt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# confront nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'frʌnt/

**confront** — mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với.

## ngoại động từ
- mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
  - *he stood confronting him* — nó đứng đối diện với anh ta
  - *many diffuculties confront us* — chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
- đối chất
  - *defendant is confronted with plaintiff* — bị cáo được đem ra đối chất với nguyên đơn
- (+ with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
