---
word: conjecture
meaningVi: sự phỏng đoán, sự ước đoán
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kən'dʤektʃə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# conjecture nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'dʤektʃə/

**conjecture** — sự phỏng đoán, sự ước đoán.

## danh từ
- sự phỏng đoán, sự ước đoán
  - *to be right in a conjecture* — phỏng đoán đúng
- cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)

## động từ
- đoán, phỏng đoán, ước đoán
- đưa ra một cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
