---
word: connect
meaningVi: kết nối, liên kết, nối với nhau
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kəˈnekt/
ipaUs: /kəˈnekt/
definitionEn: to join or link two or more things together; to establish a
  relationship or communication between people or systems
examples:
  - en: The bridge connects the two islands.
    vi: Cây cầu nối liền hai hòn đảo.
  - en: I'll connect you to the manager right away.
    vi: Tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn cho trưởng phòng ngay.
  - en: Do you have WiFi to connect to?
    vi: Bạn có WiFi để kết nối không?
  - en: The two events are closely connected.
    vi: Hai sự kiện này có liên hệ chặt chẽ với nhau.
collocations:
  - connect to
  - connect with
  - connect the dots
  - internet connection
  - wifi connection
  - direct connection
synonyms:
  - link
  - join
  - unite
  - attach
  - relate
antonyms:
  - disconnect
  - separate
  - detach
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Connect** (động từ) có hai cách dùng chính:

1. **Kết nối vật lý**: nối hai vật thể lại với nhau
   - *The cables connect the computer to the printer.* (Các cáp nối máy tính với máy in.)

2. **Kết nối trừu tượng**: thiết lập quan hệ, giao tiếp
   - *These two stories connect at the end.* (Hai câu chuyện này liên kết với nhau ở cuối.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Connect** | kết nối (tạo liên hệ) | Connect A to B |
| **Join** | tham gia, ghép lại | Join a club |
| **Link** | liên kết (chủ yếu về mối quan hệ) | Link cause and effect |

## Các mẫu câu thường gặp

- **connect (to/with)**: *Which cable should I connect to the power outlet?*
- **be connected (to)**: *Everything is connected to the internet now.*
- **get connected**: *I couldn't get connected to the WiFi.*
- **stay connected**: *Let's stay connected through social media.*

## Mẹo nhớ

Độc giả có thể nhớ **"CON-NECT"** = **con đường** nối kết hai điểm. Từ Latin *connectere* = "to bind together" (buộc lại với nhau).

## FAQ

**Q: "Connect to" vs "Connect with" — khác gì?**

A: 
- **Connect to**: kết nối với thiết bị, mạng (kỹ thuật) → *Connect to WiFi*
- **Connect with**: liên lạc với người, tạo quan hệ cảm xúc → *Connect with friends*

**Q: "Connection" vs "Connect"?**

A: *Connect* là động từ hành động, *connection* là danh từ chỉ kết quả hoặc mối liên hệ.
- *I connect.* (Tôi kết nối) — động từ
- *I have a good connection with her.* (Tôi có mối quan hệ tốt với cô ấy) — danh từ
