---
word: connive
meaningVi: thông đồng, đồng loã
pos:
  - adjective
ipa: kə'naiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# connive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'naiv/

**connive** — thông đồng, đồng loã.

## tính từ
- (sinh vật học) thông đồng, đồng loã
  - *to connive at a crime* — đồng loã trong một tội ác
- nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm
  - *to connive at an abuse* — nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
