eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Conniver nghĩa là gì?

Conniver nghĩa là xem connive

conniver — xem connive.

  • xem connive

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).