eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Conquer nghĩa là gì?

Conquer nghĩa là đoạt

verb

Phát âm: /'kɔɳkə/

conquer — đoạt, xâm chiếm; chiến thắng.

ngoại động từ

  • đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    • to conquer an enemy — chiến thắng quân thù
  • chinh phục, chế ngự
    • to stop to conquer — hạ mình để chinh phục
    • to conquer a bad habit — chế ngự được một thói xấu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).