Phát âm: /'kɔnʃəsnis/
consciousness — sự hiểu biết.
danh từ
- sự hiểu biết
- men have no consciousness during sleep — trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
- ý thức
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Consciousness nghĩa là sự hiểu biết
Phát âm: /'kɔnʃəsnis/
consciousness — sự hiểu biết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).