Phát âm: /kən'sensəs/
consensus — sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự nhất trí.
danh từ
- sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự nhất trí
- consensus of opinion — sự nhất trí ý kiến
- (sinh vật học) sự liên ứng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).