---
word: consent
meaningVi: sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành)
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kən'sent
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# consent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'sent/

**consent** — sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành).

## danh từ
- sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành)
  - *by greneral (common) consent* — do sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
  - *by mutual consent* — do hai bên bằng lòng
  - *with one consent* — được toàn thể tán thành
  - *to carry the consent of somebody* — được sự tán thành của ai
- tuổi kết hôn, tuổi cập kê
- (xem) silence

## nội động từ
- đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành
  - *to consent to a plan* — tán thành một kế hoạch

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
