{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"consequence","word":"consequence","url":"https://eword.vn/tu-dien/consequence","html":"https://eword.vn/tu-dien/consequence","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/consequence.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/consequence.json","meaningVi":"hậu quả, kết quả (thường là tiêu cực); tầm quan trọng","definitionEn":"A result or effect of an action or condition; importance or significance.","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈkɒnsɪkwəns/","ipaUs":"/ˈkɑːnsɪkwens/","examples":[{"en":"The consequences of climate change are becoming increasingly severe.","vi":"Hậu quả của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng nghiêm trọng."},{"en":"He didn't consider the consequences before quitting his job.","vi":"Anh ấy không cân nhắc hậu quả trước khi bỏ việc."},{"en":"Actions have consequences, so think carefully before you act.","vi":"Mọi hành động đều có hậu quả, vì vậy hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động."},{"en":"The decision was of great consequence for the company's future.","vi":"Quyết định đó có tầm quan trọng lớn đối với tương lai của công ty."}],"collocations":["serious consequences","dire consequences","face consequences","suffer consequences","unforeseen consequences","grave consequences"],"idioms":[],"synonyms":["result","effect","outcome","repercussion","aftermath"],"antonyms":["cause","origin"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Consequence** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Hậu quả, kết quả**: Điều xảy ra do một hành động hoặc tình huống nào đó. Thường dùng để chỉ những kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.\n   - *He faced serious consequences for his negligence.* (Anh ấy phải chịu những hậu quả nghiêm trọng vì sự bất cẩn.)\n\n2. **Tầm quan trọng, ý nghĩa**: Mức độ quan trọng của một điều gì đó (dùng ít hơn, khá trang trọng).\n   - *This matter is of little consequence.* (Vấn đề này không có tầm quan trọng gì.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Consequence** | Hậu quả, kết quả của một điều gì đó | *Poor diet has serious health consequences.* |\n| **Result** | Kết quả cuối cùng (trung lập hơn) | *The result of the test was positive.* |\n| **Effect** | Tác động, ảnh hưởng (kỹ thuật hơn) | *The medication has side effects.* |\n| **Outcome** | Kết cục, kết quả chung (hợp pháp/thể thao) | *The outcome of the match surprised everyone.* |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n**Danh pháp:**\n- *as a consequence* (kết quả là, vì vậy)\n- *in consequence* (vì lý do đó, do đó)\n- *consequence of* (hậu quả của)\n- *have consequences* (có hậu quả)\n- *face/bear/suffer consequences* (phải chịu hậu quả)\n\n**Ví dụ:**\n- *As a consequence of the strike, schools were closed.* (Vì hậu quả của cuộc đình công, các trường học đã đóng cửa.)\n- *He refused to help, and in consequence, they lost the contract.* (Anh ấy từ chối giúp đỡ, kết quả là họ mất đơn hàng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Con-sequence\" = \"cái theo sau\" từ tiếng Latin \"sequi\" (theo)**  \nHãy nhớ rằng *consequence* luôn đến **sau** một hành động hay sự kiện — nó là cái theo sau, không phải nguyên nhân.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Consequence\" và \"consequences\" có khác nhau không?**  \nA: Về nghĩa không khác, nhưng \"consequences\" (số nhiều) thường dùng để chỉ nhiều hậu quả hoặc các hậu quả nặng nề: *face serious consequences, suffer dire consequences.*\n\n**Q: \"Consequence\" luôn chỉ điều xấu không?**  \nA: Không. Mặc dù thường chỉ hậu quả tiêu cực, nhưng có thể dùng trung lập: *a natural consequence of hard work is success* (hậu quả tự nhiên của công việc chăm chỉ là thành công).\n\n**Q: \"In consequence\" vs \"as a consequence\"?**  \nA: Cả hai đều có nghĩa là \"kết quả là\", nhưng \"as a consequence\" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. \"In consequence\" mang tính hơi trang trọng, ít dùng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/consequence","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}