---
word: consider
meaningVi: xem xét, cân nhắc, xem là, cho rằng
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kənˈsɪdə(r)/
ipaUs: /kənˈsɪdər/
definitionEn: to think about something carefully, especially in order to make a
  decision; to regard or think of someone or something in a specified way
examples:
  - en: I need to consider all the options before making a decision.
    vi: Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
  - en: She is considered one of the best teachers in the school.
    vi: Cô ấy được xem là một trong những giáo viên giỏi nhất ở trường.
  - en: Have you considered working abroad?
    vi: Bạn có nghĩ đến việc đi làm nước ngoài không?
  - en: In my opinion, we should consider the cost carefully.
    vi: Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên cân nhắc chi phí một cách kỹ lưỡng.
collocations:
  - consider carefully
  - consider seriously
  - consider an option
  - consider the fact that
  - under consideration
  - consider oneself
  - worth considering
synonyms:
  - think about
  - contemplate
  - weigh
  - regard
  - deem
  - believe
antonyms:
  - ignore
  - disregard
  - overlook
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Consider** có hai nghĩa chính:

1. **Xem xét, cân nhắc** (think carefully about a decision)
   - Dùng để chỉ hành động suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định
   - "I'm considering buying a new car" = Tôi đang cân nhắc mua xe mới

2. **Xem là, cho rằng** (regard or think of someone/something as something)
   - Dùng để diễn tả ý kiến hoặc đánh giá về ai/cái gì
   - "He is considered intelligent" = Anh ấy được xem là người thông minh

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Consider** | Suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc, có ý định quyết định |
| **Think** | Dùng cho suy nghĩ chung chung, không nhất thiết quá cặn kẽ |
| **Contemplate** | Suy niệm sâu sắc, lặng lẽ; formal hơn |
| **Regard** | Chỉ đánh giá/xem ai/cái gì là thế nào (ít dùng cho hành động suy nghĩ) |

## Cấu trúc ngữ pháp

### 1. Consider + noun/gerund
```
Consider + object:
- "Consider your options" = Cân nhắc các lựa chọn của bạn
- "Consider going to the gym" = Cân nhắc việc đi tập thể dục
```

### 2. Consider + object + noun/adjective
```
Consider + object + complement:
- "I consider him a friend" = Tôi xem anh ấy là bạn
- "The results are considered disappointing" = Kết quả được xem là không tốt
```

### 3. Consider + that clause
```
- "Consider that this may be expensive" = Hãy xem xét rằng điều này có thể tốn kém
```

## Mẹo nhớ

- **"Con" + "side"** = Hãy nhìn vào **cả các bên/khía cạnh** trước khi quyết định → xem xét kỹ lưỡng
- Khi nói **"consider + doing something"** thường là bạn đang nghĩ đến khả năng thực hiện, chưa quyết định chắc chắn
  - "I'm considering changing jobs" ≠ "I am changing jobs"

## FAQ

**Q: "Consider" và "think about" khác nhau như thế nào?**

A: "Think about" dùng cho suy nghĩ chung chung; "consider" mang ý chủ động, cân nhắc kỹ lưỡng hơn, thường liên quan đến quyết định.
- "What do you think about my idea?" = Bạn nghĩ sao về ý tưởng của tôi? (hỏi ý kiến)
- "I'm considering your idea for the project" = Tôi đang cân nhắc ý tưởng của bạn cho dự án (xem có áp dụng được không)

**Q: "Be considered" có tính bị động không?**

A: Có. "Be considered" = "được xem là, được cho là"
- "He is considered an expert" = Anh ấy được coi là một chuyên gia
- Ở đây "consider" mang nghĩa "xem là" chứ không phải "suy nghĩ"

**Q: Dùng "considering" có ý nghĩa gì?**

A: "Considering" có thể dùng như:
- **Gerund** (dạng động danh từ): "I enjoy considering different perspectives" = Tôi thích cân nhắc các góc nhìn khác
- **Preposition** (giới từ): "Considering your background, you're very talented" = Xét về bối cảnh của bạn, bạn rất tài năng
