---
word: consist
meaningVi: bao gồm, được cấu thành từ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /kənˈsɪst/
ipaUs: /kənˈsɪst/
definitionEn: to be composed or made up of something; to be formed from
  particular parts or elements
examples:
  - en: The team consists of five experienced players and three newcomers.
    vi: Đội bóng được cấu thành từ năm cầu thủ có kinh nghiệm và ba tân binh.
  - en: A healthy breakfast consists of fruits, whole grains, and protein.
    vi: Một bữa sáng lành mạnh bao gồm trái cây, ngũ cốc nguyên chất và protein.
  - en: "The contract consists of three main sections: terms, conditions, and
      signatures."
    vi: "Hợp đồng được chia thành ba phần chính: điều khoản, điều kiện và chữ ký."
  - en: What does your daily routine consist of?
    vi: Thói quen hàng ngày của bạn bao gồm những gì?
collocations:
  - consist of
  - consist in
  - largely consists of
  - consist mainly of
  - consists entirely of
synonyms:
  - comprise
  - be made up of
  - be composed of
  - include
  - contain
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Consist** là động từ được dùng để chỉ các thành phần hoặc yếu tố tạo nên một cái gì đó. Nó thường được theo sau bởi "of" (consist of) hoặc "in" (consist in), tuy nhiên "consist of" là cách dùng phổ biến nhất.

## Phân biệt: "consist of" vs "consist in"

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **Consist of** | bao gồm các phần tử/thành phần vật chất | The soup consists of vegetables and broth. (Món canh bao gồm rau và nước dùng.) |
| **Consist in** | nằm ở, tồn tại ở (trừu tượng, bản chất) | Her strength consists in her determination. (Sức mạnh của cô ấy nằm ở quyết tâm của cô.) |

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Consist vs. Comprise
- **Consist of**: The team consists of 11 players. (Đội bóng *được cấu thành từ* 11 cầu thủ.)
- **Comprise** (nghĩa tương tự nhưng cấu trúc khác): The team comprises 11 players. (hoặc: 11 players comprise the team.)
- ⚠️ Tránh nói "consists in of" hoặc "comprised of" — cả hai đều sai.

### Consist vs. Include
- **Consist of**: chỉ các thành phần *chính* hoặc *toàn bộ*.暗示exhaustive list.
- **Include**: có thể chỉ một *phần* hoặc *một số* thành phần. Các thành phần khác có thể không được đề cập.

Ví dụ:
- "The library's collection consists of 50,000 books." (50,000 cuốn sách là toàn bộ.)
- "The library includes rare medieval manuscripts." (Thư viện còn có nhiều thứ khác ngoài những cuốn sách cổ.).

## Mẹo nhớ

- **Consist of = "Con nhân từ"**: Hãy nhớ "con" (thành phần) + "nhân từ" (composed of) → "Con" gợi nhớ **thành phần nhỏ** tạo nên cái lớn.
- **Consist**: Âm "sist" có từ "exist" — cái gì "exists" là cái gì "consists" (tồn tại từ các bộ phận).

## Những lỗi phổ biến

❌ "The team consist of ten players." → ✅ "The team **consists** of ten players." (Thường là danh từ số nhiều nhưng động từ vẫn ở dạng singular nếu chủ ngữ là singular.)

❌ "This consists in of many factors." → ✅ "This **consists of** many factors." (chỉ dùng "of" hoặc "in", không cả hai.)

❌ "The book is consisted of chapters." → ✅ "The book **consists of** chapters." (Consist không có dạng bị động thường dùng.)

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Kỹ thuật/Khoa học**: "The protein consists of amino acids." (Protein được cấu thành từ amino acid.)
- **Quản lý/Tổ chức**: "The management team consists of five directors." (Đội quản lý gồm năm giám đốc.)
- **Thực phẩm/Dinh dưỡng**: "A balanced diet consists of vegetables, proteins, and carbohydrates." (Chế độ ăn cân bằng bao gồm rau, protein và carbohydrate.)
- **Trừu tượng**: "Happiness consists in simple pleasures." (Hạnh phúc nằm ở những niềm vui đơn giản.)

## FAQ

**Q: Có thể nói "What does it consist?" được không?**
A: Không. Phải nói "What does it consist **of**?" hoặc "What is it **composed of**?"

**Q: "Consist" ở thể bị động được không?**
A: Hiếm khi, vì consist là ngoại động từ không thể chia sẻ trực tiếp. Thay vào đó, dùng "be composed of", "be made up of", hoặc "comprise".

**Q: Tại sao không nói "The team is consisted of..."?**
A: Vì consist thường không được dùng ở thể bị động trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Consist là động từ chỉ trạng thái (state verb), tương tự "be", "have", "contain" — những động từ này hiếm khi được dùng ở thể bị động tự nhiên.
