eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Console nghĩa là gì?

Console nghĩa là an ủi

verbnoun

Phát âm: /kən'soul/

console — an ủi, giải khuây.

ngoại động từ

  • an ủi, giải khuây

danh từ

  • (kiến trúc) rầm chìa

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).