---
word: conspicuous
meaningVi: dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ
pos:
  - adjective
ipa: kən'spikjuəs
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# conspicuous nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'spikjuəs/

**conspicuous** — dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.

## tính từ
- dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ
  - *traffic sings should be conspicuous* — các dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
- làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý
  - *he is conspicuous for his bravery* — anh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
  - *to make oneself conspicuous* — làm cho người ta để ý đến mình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
